STT Lĩnh vực Số hồ sơ giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Hồ sơ đã giải quyết Hồ sơ đang giải quyết
Tồn kỳ trước Mới tiếp nhận Tổng số Trước hạn Đúng hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Đến hạn Quá hạn
1 Bảo vệ thực vật 16 16 0 0 0 0 0 16 16 0 0
2 Bố trí dân cư 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Chăn nuôi 6 6 0 0 0 0 0 6 6 0 0
4 Chăn nuôi và Thú y 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Khoa học Công nghệ và Môi trường 143 143 0 0 0 0 0 143 143 0 0
6 Khoa học công nghệ và môi trường (Cấp xã) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Kinh tế hợp tác 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Kinh tế hợp tác và phát triển nông thôn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
10 Lâm nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Lâm nghiệp 7 7 0 0 0 0 0 7 7 0 0
12 Nông nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
13 Nông nghiệp 1 1 0 0 0 0 0 1 1 0 0
14 Nông nghiệp (cấp xã) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Phòng chống thiên tai (cấp xã) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
16 Quản lý chất lượng công trình xây dựng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản 11 11 0 0 0 0 0 11 11 0 0
18 Quản lý xây dựng công trình 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Thú y 11 11 0 0 0 0 0 11 11 0 0
20 Thủy lợi 2 2 0 0 0 0 0 2 2 0 0
21 Thủy lợi 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
22 Thủy lợi (cấp xã) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
23 Thủy sản 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
24 Trồng trọt 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
25 Trồng trọt (cấp xã) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
26 Trồng trọt và Bảo vệ thực vật 49 49 0 0 0 0 0 49 49 0 0
27 Xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0