STT Đơn vị Số hồ sơ giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Hồ sơ đã giải quyết Hồ sơ đang giải quyết
Tồn kỳ trước Mới tiếp nhận Tổng số Trước hạn Đúng hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Đến hạn Quá hạn
1 Ban Quản lý khu kinh tế 161 161 0 0 0 0 0 161 161 0 0
2 Bảo hiểm xã hội 1 1 0 0 0 0 0 1 0 0 1
3 Công an tỉnh 46 46 0 0 0 0 0 46 43 0 3
4 Cục Thuế Tỉnh 234 234 0 0 0 0 0 234 203 0 31
5 Sở Công Thương 63 63 0 0 0 0 0 63 42 0 20
6 Sở Giáo dục và Đào tạo 95 95 0 0 0 0 0 95 55 0 40
7 Sở Giao thông Vận tải 55 55 0 0 0 0 0 55 52 0 3
8 Sở Kế hoạch và Đầu tư 518 518 0 0 0 0 0 518 402 0 116
9 Sở Khoa học và Công nghệ 7 7 0 0 0 0 0 7 7 0 0
10 Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 58 58 0 0 0 0 0 58 53 0 5
11 Sở Ngoại vụ 10 10 0 0 0 0 0 10 2 0 8
12 Sở Nội vụ 12 12 0 0 0 0 0 12 12 0 0
13 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 144 144 0 0 0 0 0 144 144 0 0
14 Sở Tài chính 3 3 0 0 0 0 0 3 3 0 0
15 Sở Tài nguyên và Môi trường 1132 1132 0 0 0 0 0 1132 596 0 532
16 Sở Thông tin và Truyền thông 1 1 0 0 0 0 0 1 1 0 0
17 Sở Tư pháp 404 404 0 0 0 0 0 404 317 0 87
18 Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 8 8 0 0 0 0 0 8 7 0 1
19 Sở Xây dựng 166 166 0 0 0 0 0 166 107 0 59
20 Sở Y tế 581 581 0 0 0 0 0 581 371 0 210
21 Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
22 UBND huyện Bến Lức 3253 3253 0 0 0 0 0 3253 3252 0 1
23 UBND huyện Cần Đước 2713 2707 6 0 0 0 0 2713 2612 0 101
24 UBND huyện Cần Giuộc 6909 6909 0 0 0 0 0 6909 6901 0 8
25 UBND huyện Châu Thành 1829 1829 0 0 0 0 0 1829 1822 0 7
26 UBND huyện Đức Hòa 8014 8014 0 0 0 0 0 8014 7873 1 140
27 UBND huyện Đức Huệ 1398 1398 0 0 0 0 0 1398 1398 0 0
28 UBND huyện Mộc Hóa 315 315 0 0 0 0 0 315 315 0 0
29 UBND Huyện Tân Hưng 405 405 0 0 0 0 0 405 389 0 16
30 UBND huyện Tân Thạnh 569 569 0 0 0 0 0 569 493 0 76
31 UBND huyện Tân Trụ 867 867 0 0 0 0 0 867 867 0 0
32 UBND huyện Thạnh Hóa 652 652 0 0 0 0 0 652 617 0 35
33 UBND huyện Thủ Thừa 831 831 0 0 0 0 0 831 779 0 52
34 UBND huyện Vĩnh Hưng 704 704 0 0 0 0 0 704 704 0 0
35 UBND Thành phố Tân An 1198 1198 0 0 0 0 0 1198 1168 0 30
36 UBND Thị xã Kiến Tường 298 298 0 0 0 0 0 298 298 0 0