STT Đơn vị Số hồ sơ giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Hồ sơ đã giải quyết Hồ sơ đang giải quyết
Tồn kỳ trước Mới tiếp nhận Tổng số Trước hạn Đúng hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Đến hạn Quá hạn
1 Ban Quản lý khu kinh tế 47 47 0 0 0 0 0 47 47 0 0
2 Bảo hiểm xã hội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Công an tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Cục Thuế Tỉnh 81 81 0 0 0 0 0 81 81 0 0
6 Sở Công Thương 21 21 0 0 0 0 0 21 21 0 0
7 Sở Giáo dục và Đào tạo 48 48 0 0 0 0 0 48 48 0 0
8 Sở Giao thông Vận tải 15 15 0 0 0 0 0 15 15 0 0
9 Sở Kế hoạch và Đầu tư 119 119 0 0 0 0 0 119 118 0 1
10 Sở Khoa học và Công nghệ 2 2 0 0 0 0 0 2 2 0 0
11 Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 135 135 0 0 0 0 0 135 135 0 0
12 Sở Ngoại vụ 9 9 0 0 0 0 0 9 9 0 0
13 Sở Nội vụ 14 14 0 0 0 0 0 14 14 0 0
14 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 147 147 0 0 0 0 0 147 147 0 0
15 Sở Tài chính 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
16 Sở Tài nguyên và Môi trường 428 428 0 0 0 0 0 428 306 0 122
17 Sở Thông tin và Truyền thông 1 1 0 0 0 0 0 1 1 0 0
18 Sở Tư pháp 623 623 0 0 0 0 0 623 623 0 0
19 Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 11 11 0 0 0 0 0 11 11 0 0
20 Sở Xây dựng 50 50 0 0 0 0 0 50 50 0 0
21 Sở Y tế 186 186 0 0 0 0 0 186 186 0 0
22 Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
23 UBND huyện Bến Lức 1127 1127 0 0 0 0 0 1127 1124 0 3
24 UBND huyện Cần Đước 1350 1350 0 0 0 0 0 1350 1349 0 1
25 UBND huyện Cần Giuộc 2182 2182 0 0 0 0 0 2182 2171 0 11
26 UBND huyện Châu Thành 998 998 0 0 0 0 0 998 991 0 7
27 UBND huyện Đức Hòa 4665 4665 0 0 0 0 0 4665 4665 0 0
28 UBND huyện Đức Huệ 814 814 0 0 0 0 0 814 814 0 0
29 UBND huyện Mộc Hóa 221 221 0 0 0 0 0 221 221 0 0
30 UBND Huyện Tân Hưng 229 229 0 0 0 0 0 229 229 0 0
31 UBND huyện Tân Thạnh 333 333 0 0 0 0 0 333 332 0 1
32 UBND huyện Tân Trụ 651 651 0 0 0 0 0 651 651 0 0
33 UBND huyện Thạnh Hóa 281 281 0 0 0 0 0 281 280 0 1
34 UBND huyện Thủ Thừa 540 540 0 0 0 0 0 540 539 0 1
35 UBND huyện Vĩnh Hưng 400 400 0 0 0 0 0 400 400 0 0
36 UBND thành phố Tân An 851 851 0 0 0 0 0 851 848 0 3
37 UBND thị xã Kiến Tường 202 202 0 0 0 0 0 202 202 0 0