STT Đơn vị Số hồ sơ giải quyết Kết quả giải quyết
Tổng số Trong đó Hồ sơ đã giải quyết Hồ sơ đang giải quyết
Tồn kỳ trước Mới tiếp nhận Tổng số Trước hạn Đúng hạn Quá hạn Tổng số Chưa đến hạn Đến hạn Quá hạn
1 Ban Quản lý khu kinh tế 103 98 5 5 3 1 1 98 98 0 0
2 Bảo hiểm xã hội 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Công an tỉnh 33 26 7 0 0 0 0 33 33 0 0
5 Cục Thuế Tỉnh 69 62 7 8 8 0 0 61 61 0 0
6 Sở Công Thương 89 21 68 67 65 2 0 22 22 0 0
7 Sở Giáo dục và Đào tạo 113 108 5 2 0 2 0 111 111 0 0
8 Sở Giao thông Vận tải 58 45 13 12 6 6 0 46 46 0 0
9 Sở Kế hoạch và Đầu tư 242 238 4 1 1 0 0 241 213 0 28
10 Sở Khoa học và Công nghệ 5 5 0 0 0 0 0 5 5 0 0
11 Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 261 218 43 19 0 19 0 242 242 0 0
12 Sở Ngoại vụ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
13 Sở Nội vụ 9 9 0 0 0 0 0 9 9 0 0
14 Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 143 134 9 6 5 1 0 137 137 0 0
15 Sở Tài chính 1 1 0 0 0 0 0 1 1 0 0
16 Sở Tài nguyên và Môi trường 364 345 19 18 7 11 0 346 334 2 10
17 Sở Thông tin và Truyền thông 3 3 0 2 2 0 0 1 1 0 0
18 Sở Tư pháp 496 459 37 32 27 5 0 464 458 0 6
19 Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 11 8 3 8 8 0 0 3 3 0 0
20 Sở Xây dựng 91 83 8 2 2 0 0 89 88 0 1
21 Sở Y tế 778 750 28 35 34 0 1 743 739 0 4
22 Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
23 UBND huyện Bến Lức 2338 2117 221 160 98 62 0 2178 2156 2 20
24 UBND huyện Cần Đước 12236 12068 168 74 9 65 0 12162 12096 0 66
25 UBND huyện Cần Giuộc 6827 6567 260 213 57 156 0 6614 6598 2 14
26 UBND huyện Châu Thành 1148 1087 61 84 67 17 0 1064 1050 0 14
27 UBND huyện Đức Hòa 5116 4757 359 282 172 110 0 4834 4769 55 10
28 UBND huyện Đức Huệ 1220 1148 72 83 58 25 0 1137 1137 0 0
29 UBND huyện Mộc Hóa 263 231 32 24 13 11 0 239 237 0 2
30 UBND Huyện Tân Hưng 439 389 50 25 14 11 0 414 414 0 0
31 UBND huyện Tân Thạnh 433 390 43 25 4 21 0 408 408 0 0
32 UBND huyện Tân Trụ 670 599 71 68 41 27 0 602 600 0 2
33 UBND huyện Thạnh Hóa 566 502 64 65 30 35 0 501 499 0 2
34 UBND huyện Thủ Thừa 887 801 86 82 6 76 0 805 802 0 3
35 UBND huyện Vĩnh Hưng 385 353 32 31 13 18 0 354 354 0 0
36 UBND thành phố Tân An 1507 1388 119 122 81 41 0 1385 1379 2 4
37 UBND thị xã Kiến Tường 389 347 42 29 8 21 0 360 360 0 0